NỘI DUNG THUYẾT TRÌNH NHÓM 1

Bản đồ tư duy chuẩn 100% khớp các đề mục trên Slide của Cô

Khái niệm sản xuất

Quá trình phối hợp và chuyển hóa các yếu tố đầu vào (K, L, Đất đai) thành sản lượng đầu ra (Q).

💡 Case VinFast Hải Phòng: Kết hợp nhà xưởng 335 ha, robot hàn (Vốn K) và kỹ sư (L) để sản xuất ô tô điện Q (VF3, VF8).
Chi phí sản xuất

Toàn bộ hao phí tiền tệ để mua và sử dụng các yếu tố đầu vào.

💡 Case Highlands Coffee: Chi phí mặt bằng ngã tư, lương nhân viên pha chế, nguyên liệu hạt cà phê, sữa, điện nước.
Năng suất trung bình (AP) & Biên (MP)

AP: Sản lượng bình quân trên 1 đơn vị đầu vào: AP_L = Q / L

MP: Sản lượng tăng thêm khi dùng thêm 1 đơn vị L: MP_L = ΔQ / ΔL

💡 Case May 10: Chuyền 20 thợ may được 600 áo (AP = 30). Thuê thêm người thứ 21 giúp sản lượng tăng lên 625 áo (MP = 25 áo/người).
Mục 1

Các Khái Niệm Về Sản Xuất, Chi Phí, AP, MP

Nội dung quy luật

Trong ngắn hạn (vốn K cố định), khi liên tiếp tăng thêm lao động L, đến một thời điểm năng suất biên (MP_L) sẽ có xu hướng giảm dần.

Ý nghĩa kinh tế & quản trị

Giúp xác định quy mô lao động tối ưu, tránh thuê thừa nhân công gây lãng phí chi phí.

Bảng số liệu Case Phúc Long

Quầy bar 15m² cố định, 2 máy dập nắp:

L = 3 người: MP đạt đỉnh cực đại 50 ly/h (chuyên môn hóa tối ưu).

L = 4 → 7: Quầy chật, MP giảm dần: 40 → 30 → 20 → 10.

L = 8 người: Q đạt trần tối đa 220 ly/h (MP = 0).

L = 9 người: Quá tải, va chạm đổ vỡ nguyên liệu, MP âm (-10 ly).

💡 Điểm dừng tối ưu: Phúc Long chỉ nên bố trí 3 - 4 nhân viên trên một quầy diện tích này.
Mục 2

Quy Luật Năng Suất Biên Giảm Dần

Đường đẳng lượng (Isoquant)

Tập hợp các kết hợp giữa K và L cùng tạo ra sản lượng Q như nhau.

💡 Case Foxconn Q = 10.000 smartphone:
Điểm A (Thâm dụng vốn): 50 máy robot, 10 kỹ sư.
Điểm B (Thâm dụng LĐ): 10 máy cơ bản, 300 công nhân.
Cả 2 điểm đều nằm trên cùng đường đẳng lượng Q = 10.000.
Đường đẳng phí (Isocost)

Các kết hợp giữa K và L mua được với cùng tổng chi phí TC cho trước:

TC = v*K + w*L

v: đơn giá vốn • w: đơn giá lao động

💡 Case Foxconn TC = 100.000 USD: (v = 2.000$, w = 500$)
• K_max = 50 máy (L = 0) | • L_max = 200 thợ (K = 0)
• Điểm C: 25 máy + 100 thợ (vừa khít 100k USD).
Mục 3

Đường Đẳng Phí; Đường Đẳng Lượng

Điều kiện tối ưu

Tiếp điểm tiếp xúc giữa đường đẳng lượng và đường đẳng phí.

MP_L / w = MP_K / v

Đồng chi phí cuối cùng bỏ ra cho mỗi yếu tố mang lại năng suất biên ngang nhau.

Case Study 1: Tiếp điểm Foxconn

Tại tiếp điểm E (K = 25 máy, L = 100 thợ): Đạt đúng Q = 10.000 sản phẩm với chi phí tối thiểu 100.000 USD (rẻ hơn điểm A 105k$ và điểm B 170k$).

Case Study 2: Dịch chuyển nhà máy Nike
Tại VN (w rẻ 300$, v đắt 6.000$): Đẳng phí thoải -> tiếp điểm A thâm dụng lao động (500 thợ, 25 máy), TC = 300k USD.
Tại Đức (w đắt 5.000$, v rẻ 4.000$): Đẳng phí dốc đứng -> tiếp điểm B thâm dụng robot (100 thợ, 125 robot), TC = 1M USD. Tiết kiệm 1,6M USD so với giữ điểm cũ A.
Mục 4

Nguyên Tắc Sản Xuất Tối Ưu

NỘI DUNG THUYẾT TRÌNH NHÓM 1

CHƯƠNG 4: HÀNH VI NGƯỜI SẢN XUẤT
Mục 1

Các Loại Chi Phí Tổng, Chi Phí Trung Bình

Các loại chi phí tổng (Ngắn hạn)

FC: Chi phí cố định (không đổi theo Q)

VC: Chi phí biến đổi (biến thiên theo Q)

TC: Tổng chi phí = FC + VC

💡 Case Hàng không: Tiền thuê máy bay, bến bãi là FC (kể cả khi không bay chuyến nào). Nhiên liệu bay Jet A-1, suất ăn hành khách là VC.
Chi phí cố định trung bình (AFC) AFC = FC / Q

Liên tục giảm khi quy mô Q tăng lên.

💡 Case Apple: Khuôn đúc vỏ iPhone mất 10M USD. Nếu làm 10k máy: AFC = 1.000$/máy. Nhưng bán 100M máy: AFC chỉ còn 0,1$/máy.
Chi phí biến đổi trung bình (AVC) AVC = VC / Q = w / AP_L

Có dạng hình chữ U do quy luật năng suất biên giảm dần.

💡 Case VinFast Evo200:
Pha giảm (1k -> 3k xe): Thạo việc -> AVC giảm 14tr -> 11tr.
Đáy tối ưu (5k xe): AVC chạm đáy 10tr/xe.
Pha tăng (7k xe): Quá tải xưởng, trả lương ngoài giờ overtime -> AVC đội lên 12tr/xe.
Tổng chi phí trung bình (ATC) ATC = TC / Q = AFC + AVC

Căn cứ định giá sản phẩm và tìm quy mô hiệu quả tối ưu.

Mục 2

Mục Tiêu Của Doanh Nghiệp

Tối đa hóa lợi nhuận (Cốt lõi)

Lợi nhuận cực đại: π = TR - TC khi MR = MC

💡 Case Apple: Chiếm hơn 85% lợi nhuận toàn ngành smartphone toàn cầu nhờ giá bán cao vượt trội so với chi phí biên.
Tối đa hóa doanh thu

Đạt doanh thu lớn nhất (khi MR = 0), mở rộng quy mô thị phần.

💡 Case Shopee & Grab: Giai đoạn đầu chấp nhận bù lỗ hàng nghìn tỷ khuyến mãi để giành giật người dùng và đè bẹp đối thủ.
Mục tiêu an toàn / hòa vốn

Bù đắp chi phí: TR = TC

💡 Case Bách Hóa Xanh (MWG): Tái cấu trúc chuỗi cửa hàng giai đoạn 2022-2023 nhằm đạt điểm hòa vốn trước khi tính đến sinh lời.
Giá trị dài hạn & Trách nhiệm xã hội (ESG)

Xây dựng thương hiệu bền vững, thu hút quỹ đầu tư xanh.

💡 Case Vingroup / VinBus: Phát triển xe buýt điện và chuyển dịch 100% sang xe điện nhằm đạt mục tiêu Net Zero và chuẩn mực ESG.
🖱️ Kéo chuột (Drag) để di chuyển bản đồ • Bấm nút (+) (−) để đóng mở nhánh